thắng cuộc

thắng cuộc

Người chơi thắng cuộc và nhận được huy chương vàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giành được phần thắng trong một cuộc thi, trò chơi, hoặc cuộc tranh đấu: "thắng cuộc" chỉ hành động đạt được kết quả tốt hơn đối thủ, vượt qua thử thách để trở thành người chiến thắng.
    • Đạt được mục tiêu mong muốn sau một quá trình cạnh tranh: "thắng cuộc" cũng được dùng để nói về việc thành công trong một cuộc đua, một ván bài, hoặc một cuộc bầu cử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đội bóng của chúng tôi đã thắng cuộc trong trận chung kết. (Đội bóng của chúng tôi giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng.)
    • Anh ấy thắng cuộcván bài poker nhờ chiến thuật thông minh. (Anh ấy trở thành người thắng trong ván bài poker nhờ cách chơi khéo léo.)
    • Sau nhiều nỗ lực, ấy đã thắng cuộc trong cuộc thi viết luận. ( ấy đạt được giải thưởng cao nhất trong cuộc thi viết luận sau nhiều cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thắng cuộc trong tư thế ngược dòng": giành chiến thắng sau khi bị dẫn trước hoặc gặp bất lợi.

    • Họ thắng cuộc trong tư thế ngược dòng, khiến khán giảcùng phấn khích. (Họ giành chiến thắng bị dẫn trước, làm khán giả rất hào hứng.)
  • "thắng cuộc một cách thuyết phục": giành chiến thắng với cách biệt rõ ràng, không gây tranh cãi.

    • Ứng cử viên đó thắng cuộc một cách thuyết phục với hơn 70% số phiếu bầu. (Ứng cử viên đó giành chiến thắng rõ ràng với hơn 70% số phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắng (động từ): giành phần hơn, đánh bại đối thủ.

    • Chúng tôi đã thắng trận đấu. (Chúng tôi giành chiến thắng trong trận đấu.)
  • Cuộc (danh từ): một sự kiện, hoạt động tính cạnh tranh hoặc tổ chức.

    • Cuộc thi này rất khó. (Sự kiện thi đấu này rất khó.)
  • Thua cuộc (động từ): không giành được chiến thắngtrái nghĩa của thắng cuộc.

    • Họ thua cuộc thiếu sự chuẩn bị. (Họ không giành được chiến thắng thiếu sự chuẩn bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến thắng: giành được phần thắng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Đắc thắng: giành chiến thắng một cách vẻ vang (ít dùng).
  • Thắng lợi: kết quả tốt đẹp sau một quá trình đấu tranh.
Thành ngữ liên quan
  • Thắng cuộc nhưng mất bạn: giành chiến thắng nhưng đánh mất tình bạn hoặc mối quan hệ.

    • Anh ấy thắng cuộc nhưng mất bạn đã chơi gian lận. (Anh ấy giành chiến thắng nhưng mất tình bạn hành vi không trung thực.)
  • Kẻ thắng cuộc được tất cả: người chiến thắng nhận được mọi lợi ích (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt).

    • Trong cuộc đua này, kẻ thắng cuộc được tất cả, người thua không còn . (Trong cuộc đua này, người chiến thắng nhận mọi thứ, người thua mất hết.)